une santé solide

/yn saɲte sɔlid/
sức khỏe tốt

Il a une santé solide grâce à son mode de vie sain.

Anh ấy có sức khỏe tốt nhờ lối sống lành mạnh.


trang trọng

Sức khỏe tốt, không dễ bị bệnh, có thể chịu được các tác động của môi trường và căng thẳng.

Une alimentation équilibrée contribue à une santé solide.

Chế độ ăn uống cân bằng giúp sức khỏe tốt.

Les enfants ont généralement une santé solide.

Trẻ em thường có sức khỏe tốt.

Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của người lớn và trẻ em.

Cụm từ kết hợp

avoir une santé solidecó sức khỏe tốtrenforcer sa santé solidecải thiện sức khỏe

Cụm từ liên quan

avoir une santé de fercụm từ
có sức khỏe rất tốt
renforcer sa santécụm từ
cải thiện sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của một người, đặc biệt là khi họ ít bị bệnh hoặc có thể chịu được các tác động của môi trường.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sức khỏe tâm lý

"Une santé solide" thường chỉ dùng cho sức khỏe thể chất, không dùng cho sức khỏe tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ "santé" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sanitas" (sức khỏe), và "solide" có nghĩa là "chắc chắn, vững chắc".

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của một người, đặc biệt là khi họ ít bị bệnh hoặc có thể chịu được các tác động của môi trường.

Phân tích từ

santé
sức khỏe
root
+
solide
chắc chắn, vững chắc
root
Từ Điển Pháp Việt