une santé solide
sức khỏe tốtIl a une santé solide grâce à son mode de vie sain.
Anh ấy có sức khỏe tốt nhờ lối sống lành mạnh.
Sức khỏe tốt, không dễ bị bệnh, có thể chịu được các tác động của môi trường và căng thẳng.
Une alimentation équilibrée contribue à une santé solide.
Chế độ ăn uống cân bằng giúp sức khỏe tốt.
Les enfants ont généralement une santé solide.
Trẻ em thường có sức khỏe tốt.
Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của người lớn và trẻ em.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của một người, đặc biệt là khi họ ít bị bệnh hoặc có thể chịu được các tác động của môi trường.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sức khỏe tâm lý
"Une santé solide" thường chỉ dùng cho sức khỏe thể chất, không dùng cho sức khỏe tâm lý.
Nguồn gốc từ
Từ "santé" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sanitas" (sức khỏe), và "solide" có nghĩa là "chắc chắn, vững chắc".
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của một người, đặc biệt là khi họ ít bị bệnh hoặc có thể chịu được các tác động của môi trường.