soudain
đột ngộtIl est parti soudain sans dire un mot.
Anh ấy đột ngột rời đi mà không nói một lời.
trang trọngthông thường
Đột ngột, bất ngờ, không có dấu hiệu trước.
Un bruit soudain m'a réveillé en sursaut.
Một tiếng ồn đột ngột đã làm tôi tỉnh giấc.
Soudain, il a réalisé qu'il avait oublié son portefeuille.
Đột ngột, anh ấy nhận ra mình đã quên ví.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc sự xuất hiện bất ngờ của một sự kiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'soudain' trong câu
Thường dùng ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy để nhấn mạnh sự bất ngờ.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'soudain' và 'subitement'
'Soudain' thường dùng ở đầu câu, còn 'subitement' thường dùng ở giữa câu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'subitus', có nghĩa là 'đột ngột' hoặc 'bất ngờ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc sự xuất hiện bất ngờ của một sự kiện.
Phân tích từ
soudain
đột ngột
rootTừ Điển Pháp Việt