Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. société anonyme

société anonyme

/sɔ.sje.t‿a.nɔ.nim/
công ty cổ phần

La société anonyme est une forme juridique populaire pour les grandes entreprises.

Công ty cổ phần là một hình thức pháp lý phổ biến cho các doanh nghiệp lớn.


Luật
trang trọng

Một hình thức pháp lý của doanh nghiệp trong đó vốn được chia thành các cổ phần có thể mua bán tự do trên thị trường.

Les actionnaires d'une société anonyme peuvent vendre leurs actions sur le marché boursier.

Các cổ đông của một công ty cổ phần có thể bán cổ phiếu của họ trên thị trường chứng khoán.

Trong một công ty cổ phần, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn với số vốn họ đầu tư.

Cụm từ kết hợp

créer une société anonymethành lập một công ty cổ phầnactionnaire d'une société anonymecổ đông của một công ty cổ phần

Từ đồng nghĩa

société par actionsSA

Cụm từ liên quan

société à responsabilité limitéecụm từ
công ty trách nhiệm hữu hạn

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Đừng nhầm lẫn "société anonyme" với "société à responsabilité limitée" (SARL).

Quy tắc vàng

Trách nhiệm hạn chế

Trong một công ty cổ phần, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn với số vốn họ đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ "société" có nghĩa là "công ty" và "anonyme" có nghĩa là "không rõ danh tính", ám chỉ rằng các cổ đông không cần phải công khai danh tính.

Ghi chú sử dụng

Tên viết tắt phổ biến của "société anonyme" là "SA".

Phân tích từ

société
công ty
root
+
anonyme
không rõ danh tính
root
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.