progrès

/pʁɔ.ɡʁɛ/
tiến bộ

Le progrès technologique a transformé notre quotidien.

Công nghệ tiến bộ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.


chung

Tiến bộ, sự phát triển hoặc cải thiện trong một lĩnh vực nào đó.

Grâce aux progrès médicaux, de nombreuses maladies sont désormais guérissables.

Nhờ tiến bộ y học, nhiều bệnh hiện nay đã có thể chữa khỏi.

Thường dùng để chỉ sự phát triển tích cực trong khoa học, công nghệ, xã hội, hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

faire des progrèstiến bộprogrès scientifiquetiến bộ khoa họcprogrès socialtiến bộ xã hội

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng số

Từ 'progrès' thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về các tiến bộ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'progressus' (tiến bộ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở dạng số nhiều 'progrès' để chỉ các tiến bộ cụ thể.

Từ Điển Pháp Việt