Looking up...
Je donne ce livre pour toi.
Tôi cho anh ấy cuốn sách này.
Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động.
Il travaille pour gagner sa vie.
Anh ấy làm việc để kiếm sống.
Thường được sử dụng với động từ như 'donner', 'travailler', 'étudier' để chỉ mục đích.
Dùng để chỉ thời gian hoặc thời gian diễn ra một sự kiện.
Je pars pour Paris demain.
Tôi sẽ đi Paris ngày mai.
Thường được sử dụng với động từ như 'partir', 'arriver', 'quitter' để chỉ thời gian.
Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một hành động.
Il pleure pour sa mère.
Anh ấy khóc vì mẹ anh ấy.
Thường được sử dụng với động từ như 'pleurer', 'souffrir', 'se battre' để chỉ nguyên nhân.
Từ 'pour' thường được sử dụng với động từ như 'donner', 'travailler', 'étudier' để chỉ mục đích.
Từ 'pour' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động.
Từ gốc Latin 'pro' có nghĩa là 'cho, vì'.
Từ 'pour' thường được sử dụng với động từ để chỉ mục đích, thời gian hoặc nguyên nhân của một hành động.