Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. pour

pour

/puʁ/
cho

Je donne ce livre pour toi.

Tôi cho anh ấy cuốn sách này.


trang trọng

Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động.

Il travaille pour gagner sa vie.

Anh ấy làm việc để kiếm sống.

Thường được sử dụng với động từ như 'donner', 'travailler', 'étudier' để chỉ mục đích.

trang trọng

Dùng để chỉ thời gian hoặc thời gian diễn ra một sự kiện.

Je pars pour Paris demain.

Tôi sẽ đi Paris ngày mai.

Thường được sử dụng với động từ như 'partir', 'arriver', 'quitter' để chỉ thời gian.

trang trọng

Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một hành động.

Il pleure pour sa mère.

Anh ấy khóc vì mẹ anh ấy.

Thường được sử dụng với động từ như 'pleurer', 'souffrir', 'se battre' để chỉ nguyên nhân.

Cụm từ kết hợp

pourquoitại saopourquoi pastại sao khôngpour l'instanttrong lúc này

Từ đồng nghĩa

afin deen vue depour que

Cụm từ liên quan

pourquoiquestion
tại sao
pour l'instantcụm từ
trong lúc này

Mẹo hay

Sử dụng 'pour' với động từ

Từ 'pour' thường được sử dụng với động từ như 'donner', 'travailler', 'étudier' để chỉ mục đích.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pour' để chỉ mục đích

Từ 'pour' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pro' có nghĩa là 'cho, vì'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pour' thường được sử dụng với động từ để chỉ mục đích, thời gian hoặc nguyên nhân của một hành động.

Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.