Looking up...
Il a une adresse particulière.
Anh ấy có một địa chỉ cá nhân.
Thuộc về một cá nhân, riêng biệt, không chung chung.
C'est une affaire particulière.
Đây là một vụ việc riêng biệt.
Il a des goûts particuliers.
Anh ấy có những sở thích riêng biệt.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự riêng biệt của một cá nhân.
Rất đặc biệt, không thường thấy.
C'est un cas particulier.
Đây là một trường hợp rất đặc biệt.
Dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự đặc biệt của một sự việc.
Từ 'particulier' thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự riêng biệt của một cá nhân hoặc một sự việc.
'Particulier' mô tả sự riêng biệt, còn 'général' mô tả sự chung chung.
Từ gốc Latin 'particularis', có nghĩa là 'thuộc về một phần riêng biệt'.
Từ này thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự riêng biệt của một cá nhân hoặc một sự việc.