période de transition
thời kỳ chuyển tiếpCette période de transition est cruciale pour l'entreprise.
Thời kỳ chuyển tiếp này rất quan trọng đối với công ty.
Thời kỳ chuyển tiếp là một giai đoạn giữa hai trạng thái hoặc giai đoạn khác nhau, trong đó các thay đổi quan trọng đang diễn ra.
La période de transition entre l'enfance et l'adolescence peut être difficile.
Thời kỳ chuyển tiếp giữa tuổi thơ và tuổi vị thành niên có thể khó khăn.
Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'période de transition' và 'période de transition'
Thời kỳ chuyển tiếp không phải là thời kỳ tạm thời, mà là thời kỳ các thay đổi quan trọng đang diễn ra.
Nguồn gốc từ
Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (chuyển động vòng tròn), và 'transition' từ tiếng Latin 'transire' (đi qua).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống như chuyển đổi công nghệ, thay đổi quản lý, hoặc các giai đoạn phát triển cá nhân.