monument
điều kiệnCe monument commémore les héros de la guerre.
Tượng đài này tưởng niệm những anh hùng chiến tranh.
trang trọng
Một công trình kiến trúc lớn được xây dựng để tưởng niệm một sự kiện, người hoặc ý nghĩa lịch sử quan trọng.
Le monument de la Liberté est un symbole de la démocratie.
Tượng đài Tự do là một biểu tượng của dân chủ.
Thường được xây dựng bằng đá, kim loại hoặc các vật liệu bền bỉ.
Cụm từ kết hợp
monument historiquedi tích lịch sửmonument aux mortstượng đài tưởng niệm chiến sĩ
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'monument' thường dùng để chỉ các công trình lớn và quan trọng, không dùng cho các tượng nhỏ hoặc các công trình thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'monumentum' có nghĩa là 'điều gì đó được nhớ lại'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'điều kiện' cũng có thể dùng để chỉ một công trình tưởng niệm, nhưng 'monument' thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
Từ Điển Pháp Việt