mesure temporaire
biện pháp tạm thờiLe gouvernement a adopté une mesure temporaire pour soutenir les entreprises pendant la crise.
Chính phủ đã thông qua một biện pháp tạm thời để hỗ trợ các doanh nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng.
Một biện pháp hoặc quy định được áp dụng trong một thời gian ngắn để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc đối phó với một tình huống khẩn cấp.
La mesure temporaire a été mise en place pour limiter la propagation du virus.
Biện pháp tạm thời đã được triển khai để hạn chế sự lây lan của virus.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, kinh tế hoặc quản lý công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'mesure temporaire' và 'mesure provisoire'
'Mesure temporaire' thường được sử dụng cho các biện pháp ngắn hạn, còn 'mesure provisoire' có thể được áp dụng cho các biện pháp tạm thời trong quá trình chờ đợi một giải pháp lâu dài.
Nguồn gốc từ
Từ 'mesure' có nghĩa là 'biện pháp' hoặc 'quy định', còn 'temporaire' có nghĩa là 'tạm thời'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc quản lý công cộng để mô tả các biện pháp ngắn hạn.