Looking up...
J'habite dans une petite maison.
Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.
Một tòa nhà nơi người ta sống, thường bao gồm nhiều phòng và được xây dựng để bảo vệ và cung cấp nơi ở cho gia đình.
La maison est située près de la forêt.
Nhà nằm gần rừng.
Từ này thường dùng để chỉ nhà ở của con người, có thể là nhà riêng, nhà chung cư hoặc nhà nông thôn.
Từ 'maison' thường dùng để chỉ nhà ở của con người, có thể là nhà riêng, nhà chung cư hoặc nhà nông thôn. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.
Phát âm 'maison' là '/mɛ.zɔ̃/'. Đừng quên phát âm 's' như 'z' ở cuối từ.
Từ 'maison' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mansio', có nghĩa là 'nơi ở tạm thời' hoặc 'trại'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'maisun' trước khi trở thành 'maison' trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ 'maison' thường dùng để chỉ nhà ở của con người. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nhà riêng đến nhà chung cư hoặc nhà nông thôn. Trong tiếng Pháp, từ này cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức như 'maison de campagne' (nhà ở nông thôn) hoặc 'maison de ville' (nhà ở thành phố).