Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. magazine

magazine

/ma.ɡa.zin/
tạp chí

J'achète un magazine de mode chaque mois.

Tôi mua một tạp chí thời trang mỗi tháng.


trang trọng

Một tạp chí là một xuất bản định kỳ chứa các bài báo, bài viết, hình ảnh, và quảng cáo về nhiều chủ đề khác nhau.

Elle lit un magazine de voyage avant de planifier ses vacances.

Cô ấy đọc một tạp chí du lịch trước khi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tạp chí in hoặc số kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

magazine de modetạp chí thời trangmagazine scientifiquetạp chí khoa họcmagazine féminintạp chí phụ nữ

Từ đồng nghĩa

revuepériodique

Cụm từ liên quan

abonner à un magazinecụm từ
đăng ký mua tạp chí
feuilleter un magazinecụm từ
lướt qua tạp chí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'magazine' trong tiếng Pháp thường chỉ đến tạp chí, không phải là một kho chứa vật liệu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh đúng

Sử dụng 'magazine' khi muốn nói về một tạp chí, không phải là một kho chứa vật liệu.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Ý 'magazzino' (kho) và tiếng Ả Rập 'makhāzin' (kho hàng), ban đầu được sử dụng để chỉ một kho chứa các tài liệu.

Ghi chú sử dụng

Từ 'magazine' trong tiếng Pháp có thể chỉ đến cả tạp chí in và số kỹ thuật số. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một kho chứa các vật liệu, nhưng trong ngữ cảnh này, nó ít được sử dụng hơn.

Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.