Looking up...
— Merci beaucoup pour votre aide ! — Je vous en prie, c'était un plaisir.
— Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ! — Không có gì, xin đừng nhắc đến, đó là một niềm vui.
Câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, tương đương với 'không có gì' hoặc 'đừng nhắc đến'.
— Vous avez été très gentil de m'aider. — Je vous en prie, c'était avec plaisir.
— Bạn đã rất tốt bụng khi giúp đỡ tôi. — Không có gì, đó là một niềm vui.
— Merci pour le cadeau ! — Je vous en prie, c'est un petit rien.
— Cảm ơn bạn về quà tặng! — Không có gì, đó chỉ là một món nhỏ.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.
Câu này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.
Dùng 'je vous en prie' khi ai đó cảm ơn bạn, đặc biệt trong các tình huống chính thức.
Từ gốc Latin 'precare' (cầu xin) và 'priare' (cầu xin), phát triển thành 'prier' trong tiếng Pháp.
Dùng để trả lời khi ai đó cảm ơn bạn, thường trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.