Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. je vous en prie

je vous en prie

/ʒə vu.z‿ɑ̃ pʁi/
không có gì, xin đừng nhắc đến

— Merci beaucoup pour votre aide ! — Je vous en prie, c'était un plaisir.

— Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ! — Không có gì, xin đừng nhắc đến, đó là một niềm vui.


trang trọng

Câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, tương đương với 'không có gì' hoặc 'đừng nhắc đến'.

— Vous avez été très gentil de m'aider. — Je vous en prie, c'était avec plaisir.

— Bạn đã rất tốt bụng khi giúp đỡ tôi. — Không có gì, đó là một niềm vui.

— Merci pour le cadeau ! — Je vous en prie, c'est un petit rien.

— Cảm ơn bạn về quà tặng! — Không có gì, đó chỉ là một món nhỏ.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.

Từ đồng nghĩa

de rienil n'y a pas de quoic'est avec plaisir

Cụm từ liên quan

de riencụm từ
không có gì
c'est avec plaisircụm từ
đó là một niềm vui

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.

Quy tắc vàng

Trả lời khi được cảm ơn

Dùng 'je vous en prie' khi ai đó cảm ơn bạn, đặc biệt trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'precare' (cầu xin) và 'priare' (cầu xin), phát triển thành 'prier' trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Dùng để trả lời khi ai đó cảm ơn bạn, thường trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.

Phân tích từ

je
tôi
root
+
vous
bạn (dạng chính thức)
root
+
en
đó
root
+
prie
cầu xin
root
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.