instantané

/ɛ̃.stɑ̃.ne/
ảnh chụp nhanh

Il a pris un instantané de la scène.

Anh ấy đã chụp một ảnh chụp nhanh của cảnh đó.


thông thường

Một bức ảnh được chụp nhanh, thường bằng máy ảnh hoặc điện thoại, để bắt giữ một khoảnh khắc nhất định.

Elle a partagé un instantané de son voyage sur les réseaux sociaux.

Cô ấy đã chia sẻ một ảnh chụp nhanh của chuyến đi của mình trên mạng xã hội.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả một bức ảnh chụp nhanh.

Cụm từ kết hợp

prendre un instantanéchụp một ảnh chụp nhanhpartager un instantanéchia sẻ một ảnh chụp nhanh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'instantané' thường được sử dụng để mô tả một bức ảnh chụp nhanh, đặc biệt là trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'instantané' có nguồn gốc từ 'instant' (khoảnh khắc) và hậu tố '-ané', có nghĩa là 'ngay lập tức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả một bức ảnh chụp nhanh, đặc biệt là trong thời đại của máy ảnh số và điện thoại thông minh.

Phân tích từ

instant
khoảnh khắc
root
+
-ané
ngay lập tức
suffix
Từ Điển Pháp Việt