Looking up...
La durée de vie de cette batterie est de cinq ans.
Thời gian sử dụng của pin này là năm năm.
Thời gian một vật, thiết bị, hoặc sản phẩm hoạt động hiệu quả trước khi cần thay thế hoặc sửa chữa.
Les constructeurs automobiles améliorent constamment la durée de vie de leurs véhicules.
Nhà sản xuất ô tô liên tục cải thiện thời gian sử dụng của xe của họ.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và môi trường.
Thời gian tồn tại hoặc hoạt động của một hệ thống, dự án, hoặc tổ chức.
La durée de vie d'un projet dépend de sa viabilité économique.
Thời gian tồn tại của một dự án phụ thuộc vào khả năng kinh tế của nó.
Trong lĩnh vực kinh doanh, thuật ngữ này có thể đề cập đến chu kỳ sống của một sản phẩm hoặc dự án.
Khi nói về thời gian sử dụng của thiết bị hoặc sản phẩm, thường kết hợp với từ 'utile' hoặc 'moyenne'.
Thời gian sử dụng thường được đo bằng năm, tháng, hoặc giờ, tùy thuộc vào loại sản phẩm.
Từ 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' (bền bỉ), và 'vie' có nghĩa là 'cuộc sống'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, và môi trường để mô tả thời gian một vật hoặc hệ thống hoạt động hiệu quả.