Looking up...
Les cours en distanciel ont été une expérience enrichissante.
Các buổi học từ xa đã là một trải nghiệm phong phú.
Thực hiện các hoạt động như học tập, làm việc hoặc giao tiếp từ xa thông qua các công nghệ số, thường là qua internet.
Le télétravail en distanciel est devenu courant pendant la pandémie.
Làm việc từ xa qua internet đã trở nên phổ biến trong đại dịch.
Les universités proposent de plus en plus de formations en distanciel.
Các trường đại học ngày càng cung cấp nhiều khóa học từ xa hơn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và làm việc từ xa.
Từ 'distanciel' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra từ xa thông qua công nghệ số, khác với 'présentiel' (từ xa).
'Distanciel' mô tả các hoạt động từ xa, trong khi 'présentiel' mô tả các hoạt động diễn ra trực tiếp.
Từ ghép từ 'distance' (khoảng cách) và hậu tố '-iel' (tương tự như 'présentiel'), được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra từ xa thông qua công nghệ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và làm việc từ xa, đặc biệt là trong thời đại công nghệ số.