Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. détériorer les relations

détériorer les relations

/de.te.ʁje le ʁə.la.sjɔ̃/
xấu đi quan hệ

Les conflits répétés ont détérioré les relations entre les deux pays.

Các xung đột liên tiếp đã làm xấu đi quan hệ giữa hai nước.


trang trọng

Làm cho quan hệ trở nên tồi tệ hơn, giảm đi sự thân thiện hoặc hợp tác giữa các bên.

Les critiques constantes ont détérioré les relations entre les collègues.

Các lời chỉ trích liên tục đã làm xấu đi quan hệ giữa các đồng nghiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự suy giảm trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

détériorer les relations diplomatiqueslàm xấu đi quan hệ ngoại giaodétériorer les relations commercialeslàm xấu đi quan hệ thương mại

Từ đồng nghĩa

aggraver les relationsdégrader les relationsempirer les relations

Từ trái nghĩa

améliorer les relationsrenforcer les relationsconsolider les relations

Cụm từ liên quan

améliorer les relationscụm từ
cải thiện quan hệ
renforcer les relationscụm từ
gắn kết quan hệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Chọn từ đồng nghĩa phù hợp

Trong các văn bản chính thức, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'aggraver' hoặc 'dégrader' để thay thế 'détériorer'.

Nguồn gốc từ

Từ 'détériorer' có gốc từ tiếng Latin 'deteriorare', nghĩa là 'làm cho tồi tệ hơn'. Cụm từ này được hình thành từ động từ 'détériorer' và danh từ 'les relations'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các vấn đề ngoại giao, kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

détériorer
làm cho tồi tệ hơn
root
+
les relations
quan hệ
object
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.