déficit
thâm hụtLe pays a enregistré un déficit budgétaire important cette année.
Quốc gia này đã ghi nhận một thâm hụt ngân sách lớn trong năm nay.
Sự thiếu hụt hoặc không đủ về số lượng, chất lượng, hoặc tài chính.
Il y a un déficit de main-d'œuvre qualifiée dans ce secteur.
Có sự thiếu hụt lao động có kỹ năng trong lĩnh vực này.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế, hoặc nguồn lực.
Trong y học, sự thiếu hụt của một chất hoặc hoạt động sinh lý cần thiết.
Le déficit en vitamine D est courant chez les personnes âgées.
Sự thiếu hụt vitamin D là phổ biến ở người cao tuổi.
Dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt một chất dinh dưỡng hoặc hoạt động cơ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'déficit' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc y học, hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'déficit' với 'défense' (phòng thủ) hoặc 'déficience' (sự suy giảm).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'deficit' (nghĩa là 'nó thiếu').
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong tài chính, kinh tế, y học, và các lĩnh vực liên quan đến nguồn lực.