Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. croire en la fin de la conscience

croire en la fin de la conscience

/kʁwaʁ ɑ̃ la fɛ̃ də la kɔ̃sjɑ̃s/
tín vào sự kết thúc của nhận thức

Il croit en la fin de la conscience comme une libération.

Anh tin vào sự kết thúc của nhận thức như một sự giải phóng.


trang trọng

Nói về sự tin tưởng vào một tình trạng mà nhận thức hoặc ý thức của con người sẽ kết thúc, thường liên quan đến các lý thuyết triết học, khoa học hoặc tôn giáo.

Certains philosophes croient en la fin de la conscience comme une étape vers l'éveil spirituel.

Một số triết gia tin vào sự kết thúc của nhận thức như một bước tiến về sự tỉnh thức tinh thần.

Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về triết học, tâm lý học hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

croire en la fin de la conscience humainetín vào sự kết thúc của nhận thức con người

Từ đồng nghĩa

croire en la disparition de la consciencecroire en l'extinction de la conscience

Từ trái nghĩa

nier la permanence de la consciencecroire en l'éternité de la conscience

Cụm từ liên quan

la fin de la consciencecụm từ
sự kết thúc của nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc khoa học, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Biểu thức này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, chỉ được sử dụng trong các văn bản chuyên sâu.

Nguồn gốc từ

Từ 'croire' (tín) kết hợp với 'fin de la conscience' (sự kết thúc của nhận thức), thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học.

Ghi chú sử dụng

Biểu thức này thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc khoa học, không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

croire
tín
verb
+
en
vào
preposition
+
la fin
sự kết thúc
noun phrase
+
de la conscience
của nhận thức
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.