Looking up...
Le médecin a remarqué une collection purulente dans l'abcès.
Bác sĩ đã phát hiện sự tích tụ chất dịch mủ trong vết bầm.
Sự tích tụ chất dịch mủ trong một tổn thương hoặc vết thương, thường do nhiễm trùng.
La collection purulente nécessite un drainage immédiat.
Sự tích tụ chất dịch mủ cần phải được tháo nước ngay lập tức.
Thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng như viêm nhiễm da, viêm phổi, hoặc nhiễm trùng nội soi.
Thường gặp trong các báo cáo y tế hoặc mô tả tình trạng bệnh lý.
Từ 'collection' có nghĩa là sự tích tụ, 'purulente' từ 'pus' (chất dịch mủ).
Thường được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng tích tụ chất dịch mủ trong các tổn thương.