choix
lựa chọnIl a fait un bon choix en achetant cette voiture.
Anh ấy đã chọn một chiếc xe tốt.
chung
Lựa chọn hoặc quyết định giữa nhiều lựa chọn khác nhau.
Elle a un large choix de vêtements dans cette boutique.
Cửa hàng này có rất nhiều lựa chọn quần áo.
Từ này thường được dùng khi nói về việc lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lựa chọn
Từ 'choix' thường được dùng khi nói về việc lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'causa' có nghĩa là 'cái gì đó được chọn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.
Từ Điển Pháp Việt