Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bureau de vote

bureau de vote

/by.ʁo də vɔt/
phòng bầu cử

Le bureau de vote était bien organisé.

Phòng bầu cử được tổ chức tốt.


Luật
trang trọng

Một nơi được thiết lập để cử tri bỏ phiếu trong cuộc bầu cử. Nó bao gồm các bàn, hộp phiếu, và nhân viên bầu cử để đảm bảo quá trình bầu cử diễn ra công bằng và hợp pháp.

Les électeurs se sont rendus au bureau de vote pour voter.

Các cử tri đã đến phòng bầu cử để bỏ phiếu.

Le bureau de vote a ouvert à 7h00 du matin.

Phòng bầu cử mở cửa từ 7 giờ sáng.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

ouvrir le bureau de votemở phòng bầu cửfermer le bureau de voteđóng phòng bầu cửorganiser un bureau de votetổ chức phòng bầu cử

Từ đồng nghĩa

lieu de votecentre de vote

Cụm từ liên quan

urne électoralecụm từ
hộp phiếu
bureau de vote par correspondancecụm từ
phòng bầu cử bằng thư

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'bureau de vote' và 'lieu de vote' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'bureau de vote' thường được ưa chuộng hơn trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Bureau de vote' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử, không được sử dụng cho các hoạt động khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'bureau' có nghĩa là 'bàn' hoặc 'phòng', và 'vote' có nghĩa là 'bầu cử'. Cụm từ này mô tả một không gian cụ thể được thiết lập cho việc bỏ phiếu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'bureau de vote' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Nó có thể được đặt trong các trường học, trung tâm cộng đồng hoặc các tòa nhà chính phủ.

Phân tích từ

bureau
phòng
root
+
de
của
preposition
+
vote
bầu cử
root
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.