bon courage
chúc may mắnBon courage pour ton examen demain !
Chúc may mắn cho kỳ thi của em ngày mai!
thông thường
Một lời chúc may mắn hoặc khuyến khích dành cho ai đó đang đối mặt với một thử thách hoặc công việc khó khăn.
Bon courage pour ton déménagement !
Chúc may mắn cho việc chuyển nhà của em!
Thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích ai đó trong một tình huống khó khăn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống động viên
Cụm từ này thường được sử dụng để động viên ai đó trong một tình huống khó khăn hoặc thử thách.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thông thường và không nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ 'bon' (tốt) và 'courage' (can đảm) kết hợp lại để tạo thành một cụm từ động viên.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống như thi cử, chuyển nhà, hoặc bất kỳ công việc khó khăn nào.
Phân tích từ
bon
tốt
adjectivecourage
can đảm
nounTừ Điển Pháp Việt