Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. biomimétisme

biomimétisme

/bjɔ.mi.me.tism/
sự mô phỏng sinh học

Le biomimétisme inspire des solutions innovantes en ingénierie.

Sự mô phỏng sinh học cung cấp những giải pháp sáng tạo trong kỹ thuật.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc phương pháp thiết kế lấy cảm hứng từ các giải pháp tự nhiên để giải quyết các vấn đề kỹ thuật hoặc xã hội.

Les architectes utilisent le biomimétisme pour concevoir des bâtiments écoénergétiques.

Các kiến trúc sư sử dụng sự mô phỏng sinh học để thiết kế các tòa nhà tiết kiệm năng lượng.

Khái niệm này được phổ biến bởi nhà khoa học Janine Benyus trong cuốn sách 'Biomimicry: Innovation Inspired by Nature'.

Cụm từ kết hợp

biomimétisme en ingénieriesự mô phỏng sinh học trong kỹ thuậtprincipe de biomimétismenguyên tắc của sự mô phỏng sinh học

Từ đồng nghĩa

biomimicryingénierie inspirée par la nature

Cụm từ liên quan

s'inspirer de la naturecụm từ
lấy cảm hứng từ tự nhiên

Mẹo hay

Áp dụng trong thiết kế

Sự mô phỏng sinh học có thể giúp tạo ra các sản phẩm bền vững và hiệu quả năng lượng.

Quy tắc vàng

Luật vàng của sự mô phỏng sinh học

Học hỏi từ tự nhiên để tạo ra các giải pháp bền vững và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ 'biomimétisme' được hình thành từ 'bio-' (sinh học) và '-mimétisme' (sự mô phỏng), ám chỉ việc học hỏi từ tự nhiên.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và sinh học để mô tả các giải pháp được lấy cảm hứng từ tự nhiên.

Phân tích từ

bio-
sinh học
prefix
+
-mimétisme
sự mô phỏng
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.