Looking up...
Il fait bien son travail.
Anh ấy làm việc tốt.
Tốt, hay, đúng cách
Elle chante bien.
Cô ấy hát giỏi.
Il comprend bien les instructions.
Anh ấy hiểu rõ chỉ dẫn.
Dùng để mô tả việc làm, hành động hoặc kết quả tốt
Thật, đúng sự thật
C'est bien vrai!
Thật sự thật à!
Dùng để xác nhận sự thật hoặc đồng ý
Dùng 'bien' trước động từ để mô tả việc làm tốt.
Dùng 'bien' để xác nhận sự thật hoặc đồng ý.
Từ gốc Latin 'bene' có nghĩa là 'tốt'
Dùng để mô tả việc làm tốt hoặc xác nhận sự thật. Có thể dùng với động từ hoặc tính từ.