Looking up...
Les situations stressantes sont souvent anxiogènes.
Các tình huống căng thẳng thường gây lo lắng.
Gây ra hoặc tăng cường cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.
Certains médicaments peuvent avoir des effets anxiogènes.
Một số thuốc có thể gây tác dụng gây lo lắng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong tâm lý học và y học.
Không nên nhầm lẫn với 'anxiolytique' (thuốc giảm lo lắng).
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'anxietas' (lo lắng) và hậu tố '-gène' (gây ra).
Thường được sử dụng để mô tả các yếu tố hoặc tác động gây lo lắng.