accès

/ak.sɛ/
sự truy cập

L'accès à internet est essentiel pour travailler.

Sự truy cập internet là thiết yếu để làm việc.


trang trọng

quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì đó

L'accès à la bibliothèque est gratuit pour les étudiants.

Việc truy cập thư viện miễn phí cho sinh viên.

Ce site web nécessite un accès sécurisé.

Trang web này yêu cầu truy cập bảo mật.

Thường đi kèm với giới từ 'à' (access to something) hoặc 'de' (access from somewhere).

trang trọng

lối vào, cửa vào

L'accès principal du musée est fermé pour rénovation.

Lối vào chính của bảo tàng đóng cửa để sửa chữa.

Trong ngữ cảnh vật lý, thường dịch là 'lối vào'.

Cụm từ kết hợp

accès interditcấm vàoaccès libretự do truy cậpaccès restreinttruy cập hạn chếavoir accès àcó quyền truy cập vàopoint d'accèsđiểm truy cập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'accès' và 'approche'

'Accès' nhấn mạnh quyền hoặc khả năng tiếp cận vật lý hoặc kỹ thuật (e.g., 'accès à un fichier'). 'Approche' thường liên quan đến phương pháp, cách tiếp cận trừu tượng (e.g., 'une approche scientifique').

Quy tắc vàng

Giới từ đi kèm

Sau 'accès' thường là giới từ 'à' (e.g., 'accès à l'information') hoặc 'de' (e.g., 'accès de la ville').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accessus' (sự tiếp cận), bắt nguồn từ 'accedere' (đến gần, tiếp cận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'accès' thường đi kèm với giới từ 'à' (e.g., 'accès à internet'). Cần phân biệt với 'approche' (sự tiếp cận, thường mang nghĩa trừu tượng hơn).

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin 'ad-' (đến gần)
prefix
+
-cès
từ 'cedere' (đi, bước)
root
Từ Điển Pháp Việt