Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. être patient

être patient

/ɛtʁ pa.sjɑ̃/
kiên nhẫn

Il faut être patient pour réussir.

Cần kiên nhẫn để thành công.


trang trọngthông thường

Có tính kiên nhẫn, không vội vàng, chịu đựng được khó khăn hoặc chờ đợi lâu mà không mất bình tĩnh.

Les médecins doivent être patients avec leurs patients.

Bác sĩ phải kiên nhẫn với bệnh nhân.

Apprendre une nouvelle langue demande d'être patient.

Học một ngôn ngữ mới cần kiên nhẫn.

Thường dùng để mô tả khả năng chịu đựng và chờ đợi một cách bình tĩnh.

Cụm từ kết hợp

avoir de la patiencecó kiên nhẫnperdre patiencemất kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

avoir de la patiencerester calmesavoir attendre

Từ trái nghĩa

s'impatienterperdre patienceêtre nerveux

Cụm từ liên quan

avoir la patience d'un saintthành ngữ
kiên nhẫn như thánh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc, 'être patient' thường được dùng để mô tả khả năng chịu đựng và làm việc hiệu quả trong thời gian dài.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'être patient'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính kiên nhẫn trong việc chờ đợi hoặc đối phó với khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ 'patient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patientia', nghĩa là 'sự chịu đựng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu thời gian và sự chịu đựng, như học tập, làm việc hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

être
là
verb
+
patient
kiên nhẫn
adjective
Từ Điển Pháp Việt
Explorar más palabras French→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.