émotivité
tính chất dễ cảm xúcSon émotivité le rend vulnérable aux critiques.
Tính chất dễ cảm xúc của anh ta khiến anh ta dễ bị ảnh hưởng bởi những lời phê bình.
trang trọng
Tính chất dễ cảm xúc, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh mẽ.
Elle a une forte émotivité, ce qui la rend très sensible.
Cô ấy có tính chất dễ cảm xúc rất cao, khiến cô ấy rất nhạy cảm.
Thường dùng để mô tả tính cách của một người dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
avoir une forte émotivitécó tính chất dễ cảm xúc caocontrôler son émotivitékiểm soát tính chất dễ cảm xúc của mình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'emotio' (cảm xúc) + hậu tố '-ivité' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong tâm lý học và mô tả tính cách của một người.
Phân tích từ
émo
cảm xúc
root-tivité
tính chất
suffixTừ Điển Pháp Việt