Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. sanchismo

sanchismo

/sanˈt͡ʃiz.mo/

¿Qué significa "sanchismo" en Vietnamese?

chủ nghĩa của Pedro Sánchez

El sanchismo ha marcado la política española en los últimos años.

Chủ nghĩa của Pedro Sánchez đã ảnh hưởng đến chính trị Tây Ban Nha trong những năm gần đây.


¿Cómo usar "sanchismo" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

political

Chủ nghĩa chính trị liên quan đến Pedro Sánchez, Thủ tướng Tây Ban Nha, đặc trưng bởi các chính sách trung tả, xã hội dân chủ và liên minh với các đảng cánh tả khác.

El sanchismo promueve políticas sociales y económicas progresistas.

Chủ nghĩa của Pedro Sánchez thúc đẩy các chính sách xã hội và kinh tế tiến bộ.

Tên này thường được sử dụng để mô tả phong cách lãnh đạo và các chính sách của chính phủ do Sánchez lãnh đạo.

Cụm từ kết hợp

el sanchismochủ nghĩa của Pedro Sánchezdefender el sanchismobảo vệ chủ nghĩa của Pedro Sánchez

Từ đồng nghĩa

sanchismo políticoideología de Sánchez

Từ trái nghĩa

conservadurismoderechismo

Cụm từ liên quan

la era del sanchismocụm từ
kỷ nguyên của chủ nghĩa Sánchez

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh chính trị Tây Ban Nha và thường liên quan đến các chính sách của Pedro Sánchez.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ tên của Pedro Sánchez, Thủ tướng Tây Ban Nha, và hậu tố '-ismo' để chỉ một chủ nghĩa hoặc phong cách chính trị.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị Tây Ban Nha để mô tả các chính sách và phong cách lãnh đạo của Sánchez.

Phân tích từ

Sánchez
tên của Thủ tướng Tây Ban Nha
root
+
-ismo
hậu tố chỉ một chủ nghĩa hoặc phong cách
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.