Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. protagonista

protagonista

/pɾotaɣoˈnista/
người chính trong câu chuyện

En la película, el protagonista es un detective valiente.

Trong phim, người chính là một thám tử dũng cảm.


chung

Người chính trong một câu chuyện, phim, hoặc sự kiện, thường là nhân vật chính hoặc nhân vật quan trọng nhất.

El protagonista de la novela es un joven que lucha por sus sueños.

Người chính trong tiểu thuyết là một thanh niên chiến đấu cho giấc mơ của mình.

En el teatro, el protagonista suele ser el personaje principal.

Trong kịch, người chính thường là nhân vật chính.

Từ này thường dùng để chỉ nhân vật chính trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các sự kiện.

Cụm từ kết hợp

protagonista principalngười chính chínhprotagonista secundariongười phụ

Từ đồng nghĩa

personaje principalfigura centralpersonaje principal

Từ trái nghĩa

antagonistapersonaje secundario

Cụm từ liên quan

protagonista de la historiacụm từ
người chính trong câu chuyện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn học

Từ 'protagonista' thường được dùng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc các sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'protagonista' và 'antagonista'

'protagonista' là người chính, còn 'antagonista' là kẻ đối lập hoặc kẻ thù trong câu chuyện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'πρωταγωνιστής' (protagonistēs), có nghĩa là 'người dẫn đầu' hoặc 'người chiến đấu đầu tiên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'protagonista' thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc phim ảnh để chỉ nhân vật chính. Trong tiếng Việt, từ 'người chính' hoặc 'nhân vật chính' cũng được sử dụng phổ biến.

Phân tích từ

proto-
đầu tiên
prefix
+
-agonista
người chiến đấu
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.