Looking up...
Decidió permanecer en casa durante la tormenta.
Anh ấy quyết định ở lại nhà trong cơn bão.
ở lại, không rời đi
El equipo permaneció unido a pesar de las dificultades.
Đội ngũ vẫn ở lại cùng nhau bất chấp những khó khăn.
Thường dùng để chỉ sự tiếp tục ở một nơi hoặc trạng thái.
tồn tại, duy trì
La tradición permanece viva en este pueblo.
Nghệ thuật truyền thống vẫn tồn tại ở làng này.
Dùng để mô tả sự tồn tại của một hiện tượng hoặc trạng thái.
Thường dùng ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn.
Không dùng với động từ như 'ir' hoặc 'venir'.
Từ gốc Latinh 'permanere', từ 'per-' (hoàn toàn) và 'manere' (ở lại).
Thường dùng ở thể không định, ví dụ: 'permanecer en casa' (ở lại nhà).