Looking up...
La omisión de detalles importantes puede cambiar el significado del texto.
Sự bỏ qua những chi tiết quan trọng có thể thay đổi ý nghĩa của văn bản.
Sự bỏ qua hoặc không đề cập đến một điều gì đó, thường là cố ý hoặc vô ý.
Su omisión en el informe causó problemas legales.
Sự bỏ qua của anh ấy trong báo cáo đã gây ra những vấn đề pháp lý.
No fue una omisión deliberada, sino un error.
Đó không phải là sự bỏ qua cố ý mà là một lỗi.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, văn học hoặc khi nói về việc bỏ qua thông tin quan trọng.
Trong văn bản pháp lý, 'omisión' thường được sử dụng để chỉ việc bỏ qua thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến kết quả của vụ việc.
'Omisión' thường liên quan đến việc bỏ qua cố ý hoặc vô ý, trong khi 'olvido' thường chỉ việc quên.
Từ tiếng Latinh 'omissio', từ 'omittere' (bỏ qua, bỏ qua).
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'omisión' có thể mang nghĩa nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.