Looking up...
Su logro en el examen fue impresionante.
Thành tích của anh trong bài kiểm tra thật ấn tượng.
Kết quả thành công hoặc thành tích đạt được sau một nỗ lực.
El equipo celebró su logro después de ganar el campeonato.
Đội đã vui mừng với thành tích của họ sau khi giành chiến thắng trong giải đấu.
Thường được sử dụng để chỉ kết quả tích cực của một quá trình hoặc dự án.
Từ 'logro' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một thành tích.
Từ gốc Latinh 'lucrum' có nghĩa là 'lợi ích' hoặc 'lợi nhuận'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả những thành tích quan trọng.