Looking up...
El perro está fuera de la casa.
Con chó ở ngoài nhà.
Nơi ở bên ngoài, không ở trong nhà hoặc khu vực được xác định.
Déjalo fuera, por favor.
Hãy để nó ở ngoài, xin vui lòng.
Dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian cụ thể.
Ngoài ra, ngoài ra.
Fuera de eso, todo está bien.
Ngoài ra, mọi thứ đều tốt.
Dùng để bổ sung thông tin hoặc thêm điều gì đó.
'Fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian cụ thể, như nhà, phòng, hoặc khu vực được xác định.
'Fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài, còn 'afuera' thường được dùng để chỉ hướng đi ra ngoài.
Từ gốc Latinh 'foris' có nghĩa là 'ngoài'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'fuera' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài một không gian hoặc để bổ sung thông tin.