Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. excepción ibérica

excepción ibérica

/ek.sepˈθjon iˈβe.ɾi.ka/
ngoại lệ Iberia

España e Portugal tienen una excepción ibérica en la normativa de la UE.

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha có ngoại lệ Iberia trong quy định của Liên minh châu Âu.


Luật
trang trọng

Một ngoại lệ hoặc điều khoản đặc biệt áp dụng cho các quốc gia Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha) trong các quy định chung của Liên minh châu Âu.

La excepción ibérica permite a España y Portugal mantener ciertas regulaciones energéticas distintas.

Ngoại lệ Iberia cho phép Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha duy trì một số quy định năng lượng khác biệt.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật lệ của Liên minh châu Âu.

Cụm từ kết hợp

normativa de la UEquy định của Liên minh châu Âuregulaciones energéticasquy định về năng lượng

Từ đồng nghĩa

exención especialcláusula especial

Từ trái nghĩa

norma generalregla común

Cụm từ liên quan

cláusula de salvaguardacụm từ
điều khoản bảo vệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được dùng để nói về các điều khoản đặc biệt cho Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha trong các quy định của Liên minh châu Âu.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với ngoại lệ chung

Excepción ibérica chỉ áp dụng cho Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, không phải tất cả các quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ 'ibérica' bắt nguồn từ bán đảo Iberia (Iberia), bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. 'Excepción' có nghĩa là ngoại lệ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật lệ hoặc chính trị, đặc biệt liên quan đến các quy định của Liên minh châu Âu.

Phân tích từ

excepción
ngoại lệ
root
+
ibérica
thuộc bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha)
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.