Looking up...
Bebí una bebida energética para mantenerme despierto.
Tôi uống một loại nước uống năng lượng để giữ mình tỉnh táo.
Có chứa hoặc cung cấp năng lượng, thường liên quan đến thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm tăng cường năng lượng.
Las barritas energéticas son ideales para los deportistas.
Các thanh năng lượng rất phù hợp cho các vận động viên.
Thường dùng để mô tả đồ uống hoặc thực phẩm tăng cường năng lượng.
Từ này thường dùng để mô tả đồ uống hoặc thực phẩm, không dùng cho năng lượng trong vật lý.
Từ gốc Latinh 'energeticus', liên quan đến năng lượng.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, dinh dưỡng hoặc sản phẩm tăng cường năng lượng.