descuidar

/des.kwiˈðaɾ/
quên, không chú ý

No debes descuidar tu salud.

Bạn không nên quên sức khỏe của mình.


thông thường

Quên, không chú ý hoặc bỏ qua một việc gì đó

Descuidé mis llaves y no las encontré.

Tôi quên chìa khóa và không tìm thấy chúng.

No descuides tus estudios.

Đừng bỏ qua việc học tập của bạn.

Thường dùng để chỉ việc quên hoặc không chú ý đến một việc gì đó quan trọng.

Cụm từ kết hợp

descuidar la saludquên sức khỏedescuidar los estudiosbỏ qua việc học tập

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nhắc nhở

Từ này thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên quên hoặc bỏ qua việc quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'des-' (nghĩa là 'không') và 'cuidar' (chăm sóc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở hoặc chỉ trích việc quên hoặc bỏ qua việc quan trọng.

Phân tích từ

des-
không
prefix
+
cuidar
chăm sóc
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt