descuidar
quên, không chú ýNo debes descuidar tu salud.
Bạn không nên quên sức khỏe của mình.
thông thường
Quên, không chú ý hoặc bỏ qua một việc gì đó
Descuidé mis llaves y no las encontré.
Tôi quên chìa khóa và không tìm thấy chúng.
No descuides tus estudios.
Đừng bỏ qua việc học tập của bạn.
Thường dùng để chỉ việc quên hoặc không chú ý đến một việc gì đó quan trọng.
Cụm từ kết hợp
descuidar la saludquên sức khỏedescuidar los estudiosbỏ qua việc học tập
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nhắc nhở
Từ này thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên quên hoặc bỏ qua việc quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'des-' (nghĩa là 'không') và 'cuidar' (chăm sóc).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở hoặc chỉ trích việc quên hoặc bỏ qua việc quan trọng.
Phân tích từ
des-
không
prefixcuidar
chăm sóc
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt