Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. cuando el río suena, agua lleva

cuando el río suena, agua lleva

/ˈkwando el ˈri.o ˈswe.na ˈa.ɣwa ˈʝe.bɾa/◆tục ngữ
nếu có tin đồn thì có thật

Cuando el río suena, agua lleva, así que debemos investigar.

Nếu có tin đồn thì có thật, nên chúng ta nên điều tra.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu có tin đồn hoặc tin đồn lan truyền, thì có khả năng có thật, và nên điều tra để xác minh.
¶ Nghĩa đen
Khi sông có tiếng, thì có nước chảy.
Phân tích nghĩa đen
cuandokhi+el ríosông+suenanghe tiếng+aguanước+llevachảy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con sông có tiếng nước chảy, tượng trưng cho sự có thật của tin đồn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội nghị, một người nói rằng có tin đồn về một vụ bê bối trong công ty. Một người khác trả lời bằng cách sử dụng câu này để khuyến khích điều tra.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này có nguồn gốc từ cách quan sát thực tế rằng khi nghe tiếng nước chảy, thì có thể suy luận rằng có nước chảy. Nó được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Tây Ban Nha và Latinh Mỹ.
thông thường

Một cách nói để chỉ rằng nếu có tin đồn hoặc tin đồn lan truyền, thì có khả năng có thật, và nên điều tra để xác minh.

La gente dice que la empresa va a quebrar. Cuando el río suena, agua lleva.

Người ta nói rằng công ty sẽ phá sản. Nếu có tin đồn thì có thật.

Thường được sử dụng để khuyến khích điều tra hoặc xác minh thông tin trước khi tin tưởng.

Từ đồng nghĩa

donde hay humo, hay fuegono hay humo sin fuego

Cụm từ liên quan

donde hay humo, hay fuegotục ngữ
nếu có khói thì có lửa
no hay humo sin fuegotục ngữ
không có khói mà không có lửa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghi ngờ

Câu này thường được sử dụng khi có tin đồn hoặc thông tin nghi ngờ, và người nói muốn khuyến khích điều tra hoặc xác minh.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để xác nhận tin đồn

Câu này không được sử dụng để xác nhận tin đồn, mà chỉ để khuyến khích điều tra.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách quan sát thực tế rằng khi nghe tiếng nước chảy, thì có thể suy luận rằng có nước chảy.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi có tin đồn hoặc tin đồn lan truyền, và người nói muốn khuyến khích điều tra hoặc xác minh thông tin.

Phân tích từ

cuando
khi
conjunction
+
el río
sông
noun
+
suena
nghe tiếng
verb
+
agua
nước
noun
+
lleva
chảy
verb
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.