Looking up...
El comportamiento de los niños en la escuela es muy bueno.
Hành vi của các em học sinh ở trường rất tốt.
Hành vi hoặc cách cư xử của một người hoặc một nhóm người trong một tình huống nhất định.
El comportamiento de los animales en la naturaleza es fascinante.
Hành vi của động vật trong tự nhiên rất thú vị.
El comportamiento de los empleados en la oficina debe ser profesional.
Hành vi của nhân viên trong văn phòng phải chuyên nghiệp.
Từ này thường được dùng để mô tả cách một người hoặc một nhóm người hành động trong một tình huống cụ thể.
Từ 'comportamiento' thường được dùng để mô tả cách một người hoặc một nhóm người hành động trong một tình huống xã hội.
Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả hành vi hoặc cách cư xử của một người hoặc một nhóm người trong một tình huống cụ thể.
Từ gốc Latinh 'comportamentum', có nghĩa là 'cách cư xử' hoặc 'hành vi'.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội, tâm lý học, hoặc sinh học.