Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. compañero

compañero

/kom.paˈɲe.ɾo/
bạn bè

Mi compañero de clase siempre me ayuda con los deberes.

Bạn học của tôi luôn giúp tôi với bài tập.


thông thường

Người bạn, người đồng nghiệp hoặc người cùng làm việc với mình.

Trabajamos juntos como compañeros en el proyecto.

Chúng tôi làm việc cùng nhau như bạn bè trong dự án.

Thường dùng để chỉ người bạn thân hoặc đồng nghiệp.

neutral

Người đồng hành, người cùng đi cùng làm việc.

En el viaje, conocí a un compañero muy amable.

Trong chuyến đi, tôi gặp một người đồng hành rất thân thiện.

Có thể dùng để chỉ người bạn hoặc đồng nghiệp.

Cụm từ kết hợp

compañero de clasebạn họccompañero de trabajođồng nghiệpcompañero de viajengười đồng hành

Từ đồng nghĩa

amigocolegacompañero de trabajo

Từ trái nghĩa

enemigoextraño

Cụm từ liên quan

ser compañero de alguiencụm từ
là bạn của ai đó
compañero de armascụm từ
người chiến đấu cùng nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Từ 'compañero' thường dùng để chỉ người bạn thân hoặc đồng nghiệp. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ người lạ

Từ này không dùng để chỉ người lạ hoặc người không quen.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'companio', từ 'com-' (cùng) và 'panis' (bánh mì), ban đầu có nghĩa là 'người chia sẻ bánh mì'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người bạn thân hoặc đồng nghiệp. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

com-
cùng
prefix
+
-pañero
bạn
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.