Looking up...
Mi compañero de clase siempre me ayuda con los deberes.
Bạn học của tôi luôn giúp tôi với bài tập.
Người bạn, người đồng nghiệp hoặc người cùng làm việc với mình.
Trabajamos juntos como compañeros en el proyecto.
Chúng tôi làm việc cùng nhau như bạn bè trong dự án.
Thường dùng để chỉ người bạn thân hoặc đồng nghiệp.
Người đồng hành, người cùng đi cùng làm việc.
En el viaje, conocí a un compañero muy amable.
Trong chuyến đi, tôi gặp một người đồng hành rất thân thiện.
Có thể dùng để chỉ người bạn hoặc đồng nghiệp.
Từ 'compañero' thường dùng để chỉ người bạn thân hoặc đồng nghiệp. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc chuyên nghiệp.
Từ này không dùng để chỉ người lạ hoặc người không quen.
Từ gốc Latin 'companio', từ 'com-' (cùng) và 'panis' (bánh mì), ban đầu có nghĩa là 'người chia sẻ bánh mì'.
Từ này thường dùng để chỉ người bạn thân hoặc đồng nghiệp. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc chuyên nghiệp.