Looking up...
El aprendizaje cognitivo es fundamental en la educación infantil.
Học tập nhận thức là cơ bản trong giáo dục trẻ em.
Liên quan đến quá trình nhận thức, suy nghĩ hoặc trí tuệ của con người.
Las terapias cognitivas ayudan a mejorar la salud mental.
Các liệu pháp nhận thức giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
Thường dùng trong tâm lý học và giáo dục.
Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực tâm lý học, giáo dục và khoa học thần kinh.
Trong tiếng Anh, 'cognitive' có nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, 'cognitivo' có nghĩa tương tự nhưng dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ gốc Latinh 'cognitivus', liên quan đến 'cognoscere' (nhận thức).
Thường dùng trong tâm lý học, giáo dục và khoa học thần kinh.