Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ciberacoso

ciberacoso

/θje.βɾa.aˈko.so/
khủng bố trên mạng

El ciberacoso puede tener graves consecuencias psicológicas en las víctimas.

Khủng bố trên mạng có thể gây hậu quả tâm lý nghiêm trọng cho nạn nhân.


trang trọng

Hành vi quấy rối, đe dọa hoặc tấn công người khác thông qua các phương tiện kỹ thuật số như mạng xã hội, email hoặc tin nhắn.

Denunció el ciberacoso que sufrió en las redes sociales.

Cô ấy tố cáo hành vi khủng bố trên mạng mà mình phải chịu trên các mạng xã hội.

Las escuelas deben enseñar a los estudiantes cómo protegerse del ciberacoso.

Các trường học cần dạy học sinh cách tự bảo vệ mình khỏi khủng bố trên mạng.

Thuật ngữ này bao gồm nhiều hành vi như gửi tin nhắn đe dọa, chia sẻ thông tin cá nhân nhằm mục đích gây hại, hoặc quấy rối liên tục trên không gian mạng.

Cụm từ kết hợp

ciberacoso escolarkhủng bố trên mạng trong trường họcvíctima de ciberacosonạn nhân của khủng bố trên mạngprevenir el ciberacosophòng ngừa khủng bố trên mạng

Từ đồng nghĩa

acoso cibernéticoacoso digitalacoso en línea

Từ trái nghĩa

protección en línearespeto digital

Cụm từ liên quan

groomingword
hành vi người lớn xây dựng mối quan hệ thân thiết với trẻ em nhằm mục đích xấu
sextingword
gửi tin nhắn hoặc hình ảnh khiêu dâm qua điện thoại hoặc mạng xã hội

Mẹo hay

Phân biệt 'ciberacoso' và 'acoso tradicional'

Khác với quấy rối truyền thống (acoso tradicional) diễn ra trực tiếp, 'ciberacoso' xảy ra trên không gian mạng, có thể ẩn danh và lan truyền nhanh chóng. Hậu quả của nó thường nghiêm trọng hơn do phạm vi tiếp cận rộng lớn.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của giáo dục phòng ngừa

Việc giáo dục trẻ em và thanh thiếu niên về cách nhận diện và ứng phó với 'ciberacoso' là vô cùng quan trọng. Các trường học và gia đình cần hợp tác để tạo môi trường an toàn trên mạng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'ciber-' (thuộc về không gian mạng, bắt nguồn từ tiếng Anh 'cyber') và 'acoso' (sự quấy rối, bắt nguồn từ tiếng Latin 'accusare' nghĩa là 'buộc tội'). Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi internet trở nên phổ biến rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'ciberacoso' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh pháp luật, giáo dục và công nghệ. Tại Việt Nam, khái niệm này thường được dịch là 'khủng bố trên mạng' hoặc 'bắt nạt trực tuyến', nhưng 'khủng bố' mang sắc thái mạnh hơn, trong khi 'bắt nạt' nhẹ nhàng hơn. Tùy ngữ cảnh, người học nên lựa chọn từ phù hợp.

Phân tích từ

ciber-
liên quan đến không gian mạng
prefix
+
acoso
sự quấy rối, đe dọa
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.