Looking up...
La actora ganó un premio por su actuación.
Diễn viên nữ đã nhận giải thưởng vì diễn xuất của cô.
Một nữ diễn viên trong ngành công nghiệp điện ảnh hoặc sân khấu.
La actora principal del filme fue aclamada por la crítica.
Diễn viên nữ chính trong bộ phim đã được giới phê bình ca ngợi.
Từ này thường dùng để chỉ nữ diễn viên chuyên nghiệp trong các tác phẩm điện ảnh, truyền hình hoặc sân khấu.
Lưu ý rằng 'actora' chỉ dùng cho nữ diễn viên, trong khi 'actor' dùng cho nam diễn viên.
Tiếng Tây Ban Nha phân biệt giới tính trong từ vựng, nên 'actora' chỉ dùng cho nữ, 'actor' dùng cho nam.
Từ 'actora' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actrix', có nghĩa là 'người biểu diễn'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, từ 'actora' được sử dụng để chỉ nữ diễn viên, trong khi 'actor' dùng cho nam diễn viên. Trong tiếng Việt, từ 'diễn viên' có thể dùng chung cho cả nam và nữ.