Looking up...
Me encantaría acompañarte en tu viaje a Vietnam.
Tôi rất muốn đi cùng bạn trong chuyến đi du lịch Việt Nam.
Đi cùng với ai đó trong một hoạt động, sự kiện hoặc chuyến đi, thường để hỗ trợ, đồng hành hoặc chia sẻ thời gian.
¿Me acompañas en el concierto esta noche?
Bạn đi cùng tôi ở buổi hòa nhạc tối nay không?
Los padres deben acompañar a los niños en sus primeras experiencias.
Cha mẹ nên đi cùng con trong những lần trải nghiệm đầu tiên của chúng.
Thường dùng để đề cập đến việc đi cùng với người khác trong một hoạt động cụ thể, thể hiện sự đồng hành hoặc hỗ trợ.
Câu này thường dùng để đề nghị hoặc mời ai đó đi cùng, thể hiện sự thân thiết hoặc hỗ trợ.
Giới từ 'en' trong câu này chỉ hoạt động hoặc sự kiện cụ thể mà người ta muốn đi cùng.
Từ 'acompañar' có gốc từ tiếng Latinh 'companiare', có nghĩa là 'đi cùng với'. 'En' là giới từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hỗ trợ, thể hiện sự đồng hành hoặc sự quan tâm.