Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abuelo de la novia

abuelo de la novia

/aˈβwelo ðe la noˈβia/
ông ngoại của cô dâu

El abuelo de la novia hizo un discurso emotivo en la boda.

Ông ngoại của cô dâu đã có một bài phát biểu đầy xúc động trong đám cưới.


trang trọng

Ông ngoại của cô dâu trong lễ cưới.

Los abuelos de la novia y el novio se sentaron juntos en la ceremonia.

Ông bà ngoại của cô dâu và chú rể ngồi cùng nhau trong buổi lễ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, đặc biệt là trong các sự kiện quan trọng như đám cưới.

Cụm từ kết hợp

los abuelos de la noviaông bà ngoại của cô dâuel abuelo de la novia maternaông ngoại bên ngoạiel abuelo de la novia paternaông ngoại bên nội

Từ đồng nghĩa

padre de la noviafamilia de la novia

Cụm từ liên quan

abuelo del noviocụm từ
ông ngoại của chú rể
familia de la noviacụm từ
gia đình của cô dâu

Mẹo hay

Ghi nhớ cụm từ

Khi học cụm từ này, hãy kết hợp với ngữ cảnh gia đình truyền thống của người Tây Ban Nha. Ví dụ: 'En la boda, el abuelo de la novia suele hacer un discurso.'

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ đề cập đến ông ngoại của cô dâu, không phải ông nội hay bất kỳ người thân nào khác. Để chỉ ông nội, dùng 'abuelo paterno de la novia'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'abuelo' (ông) và 'novia' (cô dâu), phản ánh mối quan hệ gia đình truyền thống trong văn hóa Tây Ban Nha.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi đề cập đến vai trò của người lớn tuổi trong gia đình trong các sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

abuelo
ông (nam giới)
root
+
de
của
preposition
+
la
của (giống cái)
article
+
novia
cô dâu
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Explorar más palabras Spanish→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.