Looking up...
El abuelo de la novia hizo un discurso emotivo en la boda.
Ông ngoại của cô dâu đã có một bài phát biểu đầy xúc động trong đám cưới.
Ông ngoại của cô dâu trong lễ cưới.
Los abuelos de la novia y el novio se sentaron juntos en la ceremonia.
Ông bà ngoại của cô dâu và chú rể ngồi cùng nhau trong buổi lễ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình, đặc biệt là trong các sự kiện quan trọng như đám cưới.
Khi học cụm từ này, hãy kết hợp với ngữ cảnh gia đình truyền thống của người Tây Ban Nha. Ví dụ: 'En la boda, el abuelo de la novia suele hacer un discurso.'
Cụm từ này chỉ đề cập đến ông ngoại của cô dâu, không phải ông nội hay bất kỳ người thân nào khác. Để chỉ ông nội, dùng 'abuelo paterno de la novia'.
Từ ghép giữa 'abuelo' (ông) và 'novia' (cô dâu), phản ánh mối quan hệ gia đình truyền thống trong văn hóa Tây Ban Nha.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi đề cập đến vai trò của người lớn tuổi trong gia đình trong các sự kiện quan trọng.