abanico

/a.βaˈni.ko/
quạt giấy

En el verano, uso un abanico para refrescarme.

Vào mùa hè, tôi dùng quạt giấy để làm mát.


trang trọng

Dụng cụ cầm tay có cánh rộng, dùng để quạt gió.

El abanico de papel es típico en las culturas asiáticas.

Quạt giấy bằng giấy là đặc trưng ở các nền văn hóa châu Á.

Có thể làm bằng giấy, lụa, gỗ, hoặc vật liệu hiện đại. Thường trang trí họa tiết truyền thống.

figurative

Tập hợp các lựa chọn, phương án hoặc khả năng rộng lớn.

El abanico de posibilidades es enorme en este proyecto.

Tập hợp các khả năng trong dự án này là vô cùng rộng lớn.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chiến lược, hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

abanico de coloresbảng màu sắcabanico de opcionesnhiều lựa chọn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

'Abanico' nghĩa đen là vật dụng quạt gió, trong khi nghĩa bóng chỉ tập hợp rộng lớn các phương án. Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'abanicar' (quạt), bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'fanāḳ' (quạt), thông qua tiếng Bồ Đào Nha 'leque'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quạt giấy' là thuật ngữ phổ biến nhất. 'Abanico' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nghệ thuật trang trí. Nghĩa bóng (tập hợp rộng lớn) ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

aba-
từ gốc Ả Rập 'fanāḳ' (quạt)
root
+
-nico
hậu tố chỉ dụng cụ (từ tiếng Latin '-icum')
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt