wrong side of the bed

/rɒŋ saɪd əv ðə bɛd/◆thành ngữ
tâm trạng không tốt ngay khi thức dậy

He woke up on the wrong side of the bed and snapped at everyone.

Anh ấy thức dậy trong tâm trạng không tốt và gắt gỏng với mọi người.


◆ Nghĩa thực sự
có thái độ tiêu cực ngay từ khi thức dậy, thường không rõ lý do
Nghĩa đen
ngủ trên phía không thuận lợi của giường
Phân tích nghĩa đen
wrong sidephía không thuận lợi+of the bedcủa giường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ngủ trên phía 'sai' của giường, từ đó mang đến vận xui hoặc tâm trạng tồi tệ vào ngày hôm sau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người thức dậy cáu kỉnh, gắt gỏng với mọi người xung quanh mà không rõ nguyên nhân cụ thể.
◉ Lưu ý văn hóa
Niềm tin về 'sai phía giường' xuất phát từ văn hóa phương Tây cổ xưa, cho rằng giấc ngủ ảnh hưởng đến vận mệnh của ngày hôm sau.
thông thường

có tâm trạng xấu ngay từ khi thức dậy

Don't talk to her today—she got up on the wrong side of the bed.

Đừng nói chuyện với cô ấy hôm nay—cô ấy thức dậy trong tâm trạng xấu.

He's been on the wrong side of the bed all morning.

Anh ấy đã có tâm trạng xấu suốt buổi sáng.

Thường dùng để miêu tả người có thái độ cáu kỉnh, khó chịu ngay từ khi thức dậy mà không rõ lý do.

Cụm từ kết hợp

wake up on the wrong side of the bedthức dậy trong tâm trạng không tốtget up on the wrong side of the bedthức dậy trong tâm trạng không tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get out of bed on the wrong sidethành ngữ
bắt đầu ngày với tâm trạng xấu

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thái độ của ai đó vào buổi sáng. Ví dụ: 'She must have woken up on the wrong side of the bed today.'

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không liên quan đến việc ngủ trên phía nào của giường. Tránh dịch theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ niềm tin cổ xưa rằng ngủ trên phía 'sai' của giường (phía không thuận lợi) sẽ mang lại vận xui hoặc tâm trạng tồi tệ vào ngày hôm sau.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể áp dụng cho người có thái độ tiêu cực ngay từ buổi sáng mà không rõ nguyên nhân.

Từ Điển Anh Việt