workshop
buổi học tập hoặc hội thảoShe attended a writing workshop last weekend.
Cô ấy tham dự một buổi học viết lách vào cuối tuần vừa qua.
Một buổi học tập hoặc hội thảo tập trung vào một chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể, thường có sự tham gia của nhiều người.
The company organized a workshop on time management.
Công ty đã tổ chức một buổi học tập về quản lý thời gian.
Thường được tổ chức bởi các chuyên gia hoặc giáo viên.
Một nơi làm việc hoặc một xưởng sản xuất nhỏ.
He runs a small workshop in his garage.
Anh ấy điều hành một xưởng nhỏ trong nhà xe của mình.
Thường được sử dụng trong các ngành thủ công hoặc sản xuất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'workshop' có thể dùng để chỉ cả buổi học tập và nơi làm việc, tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'work' (làm việc) và 'shop' (xưởng).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ cả buổi học tập và nơi làm việc.