Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wholesale distributor

wholesale distributor

/ˈhoʊlseɪl dɪˈstrɪbjuːtər/
nhà phân phối bán buôn

The company acts as a wholesale distributor for electronics in Southeast Asia.

Công ty đóng vai trò là nhà phân phối bán buôn thiết bị điện tử tại Đông Nam Á.


Kinh doanh
trang trọng

Một doanh nghiệp hoặc cá nhân mua hàng hóa với số lượng lớn từ nhà sản xuất và bán lại cho các nhà bán lẻ hoặc doanh nghiệp khác, chứ không bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

We need to find a reliable wholesale distributor to supply our stores.

Chúng tôi cần tìm một nhà phân phối bán buôn đáng tin cậy để cung cấp hàng cho các cửa hàng của mình.

The wholesale distributor offers a 20% discount for bulk orders.

Nhà phân phối bán buôn cung cấp giảm giá 20% cho các đơn hàng số lượng lớn.

Khác với 'retailer' (nhà bán lẻ) bán cho người tiêu dùng, 'wholesale distributor' hoạt động ở khâu trung gian trong chuỗi cung ứng.

Cụm từ kết hợp

authorized wholesale distributornhà phân phối bán buôn được ủy quyềnnational wholesale distributornhà phân phối bán buôn toàn quốcbecome a wholesale distributortrở thành nhà phân phối bán buôn

Từ đồng nghĩa

wholesalerbulk suppliermerchant wholesaler

Từ trái nghĩa

retailerconsumerend user

Mẹo hay

Phân biệt Wholesaler và Retailer

Wholesale distributor bán cho doanh nghiệp (B2B), còn retailer bán cho người tiêu dùng (B2C). Khi dịch, hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ 'wholesale' (bán buôn, từ tiếng Trung cổ 'whale' + 'sale' hoặc biến thể của 'whale' chỉ số lượng lớn) và 'distributor' (người phân phối, từ tiếng Pháp 'distribuer').

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại và chuỗi cung ứng. Nhấn mạnh vào việc mua số lượng lớn và phân phối lại.

Phân tích từ

wholesale
bán buôn, với số lượng lớn
root
+
distributor
người/nhà phân phối
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.