Looking up...
The company acts as a wholesale distributor for electronics in Southeast Asia.
Công ty đóng vai trò là nhà phân phối bán buôn thiết bị điện tử tại Đông Nam Á.
Một doanh nghiệp hoặc cá nhân mua hàng hóa với số lượng lớn từ nhà sản xuất và bán lại cho các nhà bán lẻ hoặc doanh nghiệp khác, chứ không bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
We need to find a reliable wholesale distributor to supply our stores.
Chúng tôi cần tìm một nhà phân phối bán buôn đáng tin cậy để cung cấp hàng cho các cửa hàng của mình.
The wholesale distributor offers a 20% discount for bulk orders.
Nhà phân phối bán buôn cung cấp giảm giá 20% cho các đơn hàng số lượng lớn.
Khác với 'retailer' (nhà bán lẻ) bán cho người tiêu dùng, 'wholesale distributor' hoạt động ở khâu trung gian trong chuỗi cung ứng.
Wholesale distributor bán cho doanh nghiệp (B2B), còn retailer bán cho người tiêu dùng (B2C). Khi dịch, hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ chính xác.
Từ 'wholesale' (bán buôn, từ tiếng Trung cổ 'whale' + 'sale' hoặc biến thể của 'whale' chỉ số lượng lớn) và 'distributor' (người phân phối, từ tiếng Pháp 'distribuer').
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thương mại và chuỗi cung ứng. Nhấn mạnh vào việc mua số lượng lớn và phân phối lại.