white light

/waɪt laɪt/
ánh sáng trắng

The scientist studied the properties of white light.

Nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của ánh sáng trắng.


trang trọng

Ánh sáng bao gồm tất cả các màu của quang phổ, thường được tạo ra bởi ánh sáng mặt trời hoặc nguồn sáng trắng.

White light can be split into a rainbow of colors using a prism.

Ánh sáng trắng có thể được chia thành một vòm màu sắc bằng một kính lọc.

Ánh sáng trắng là kết hợp của tất cả các màu trong quang phổ, từ đỏ đến tím.

Cụm từ kết hợp

white light therapyliệu pháp ánh sáng trắngwhite light sourcenguồn ánh sáng trắng

Cụm từ liên quan

white light therapycụm từ
liệu pháp sử dụng ánh sáng trắng để điều trị các bệnh như trầm cảm mùa đông

Mẹo hay

Ánh sáng trắng trong khoa học

Ánh sáng trắng có thể được chia thành các màu khác nhau bằng các thiết bị như kính lọc.

Nguồn gốc từ

Từ 'white' (trắng) và 'light' (ánh sáng) trong tiếng Anh, mô tả ánh sáng bao gồm tất cả các màu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật và y học để mô tả ánh sáng có tất cả các màu.

Phân tích từ

white
trắng
adjective
+
light
ánh sáng
noun
Từ Điển Anh Việt